leboyer method of childbirth

Định nghĩa

Danh từ: Phương pháp sinh nở nhẹ nhàng, tập trung giảm thiểu chấn thương cho trẻ sơ sinh. Ca sinh diễn ra trong phòng tối, yên tĩnh; đầu em bé không bị kéo; khuyến khích sự gắn kết ngay lập tức giữa mẹ con.

dụ sử dụng
  • (Nhiều bậc cha mẹ chọn phương pháp sinh nở Leboyer để tạo môi trường yên tĩnh cho con.)
  • (Phương pháp sinh nở Leboyer nhấn mạnh việc xử lý nhẹ nhàng trẻ sơ sinh ngay sau khi sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to practice the Leboyer method of childbirth": thực hành phương pháp sinh nở Leboyer.
    • The midwife has been trained to practice the Leboyer method of childbirth. (Nữ hộ sinh đã được đào tạo để thực hành phương pháp sinh nở Leboyer.)
  • "a Leboyer birth": một ca sinh theo phương pháp Leboyer.
    • She had a Leboyer birth in a dimly lit room with soft music. ( ấy đã một ca sinh Leboyer trong phòng tối với nhạc nhẹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Leboyer birth (n): ca sinh theo phương pháp Leboyer.
    • The hospital offers Leboyer births upon request. (Bệnh viện cung cấp ca sinh Leboyer theo yêu cầu.)
  • Gentle birth (n): sinh nở nhẹ nhàng (một khái niệm rộng hơn).
    • Gentle birth techniques include the Leboyer method. (Kỹ thuật sinh nở nhẹ nhàng bao gồm phương pháp Leboyer.)
Từ đồng nghĩa
  • Gentle childbirth: sinh nở nhẹ nhàng.
  • Non-traumatic birth: sinh nở không gây chấn thương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To give birth gently: sinh nở một cách nhẹ nhàng.
    • Many mothers aim to give birth gently using the Leboyer method. (Nhiều mẹ mong muốn sinh nở nhẹ nhàng bằng phương pháp Leboyer.)
Thành ngữ liên quan
  • A gentle entry into the world: một sự chào đời nhẹ nhàng.
    • The Leboyer method ensures a gentle entry into the world for the baby. (Phương pháp Leboyer đảm bảo một sự chào đời nhẹ nhàng cho em bé.)